free trade
US/ˌfɹi ˈtreɪd/
giọng máy của trình duyệt
free trade nghĩa là thương mại tự do.
Nghĩa của free trade
Danh từ
- Kinh tế học Thương mại tự do.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với free trade
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
free trade nghĩa là gì?
free trade (danh từ) nghĩa là thương mại tự do.
free trade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của free trade: giọng Mỹ (US) /ˌfɹi ˈtreɪd/.