TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

free trade

US/ˌfɹi ˈtreɪd/ giọng máy của trình duyệt

free trade nghĩa là thương mại tự do.

Nghĩa của free trade

Danh từ

  1. Kinh tế học Thương mại tự do.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với free trade

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

free trade nghĩa là gì?

free trade (danh từ) nghĩa là thương mại tự do.

free trade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của free trade: giọng Mỹ (US) /ˌfɹi ˈtreɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.