freebox
giọng máy của trình duyệt
freebox nghĩa là thả rông lồn.
Nghĩa của freebox
Động từ
- lóng Thả rông lồn.
Dạng từ của freebox
| Ngôi thứ ba số ít | freeboxes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | freeboxing |
| Quá khứ phân từ | freeboxed |
| Quá khứ | freeboxed |
Câu hỏi thường gặp
freebox nghĩa là gì?
freebox (động từ) nghĩa là thả rông lồn.