TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

freebox

giọng máy của trình duyệt

freebox nghĩa là thả rông lồn.

Nghĩa của freebox

Động từ

  1. lóng Thả rông lồn.

Dạng từ của freebox

Ngôi thứ ba số ítfreeboxes
Hiện tại phân từ (-ing)freeboxing
Quá khứ phân từfreeboxed
Quá khứfreeboxed

Câu hỏi thường gặp

freebox nghĩa là gì?

freebox (động từ) nghĩa là thả rông lồn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.