TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

freedom of entry

US/ ˈɛn.tri/ giọng máy của trình duyệt

freedom of entry nghĩa là tự do nhập ngành.

Nghĩa của freedom of entry

Danh từ

  1. Kinh tế học Tự do nhập ngành.

Câu hỏi thường gặp

freedom of entry nghĩa là gì?

freedom of entry (danh từ) nghĩa là tự do nhập ngành.

freedom of entry phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của freedom of entry: giọng Mỹ (US) / ˈɛn.tri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.