TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

freehold

US/ˈfri.ˌhoʊld/ giọng người thật

freehold nghĩa là Thái ấp được toàn quyền sử dụng.

Nghĩa của freehold

Danh từ

  1. Thái ấp được toàn quyền sử dụng.

Dạng từ của freehold

Số nhiềufreeholds
Ngôi thứ ba số ítfreeholds
Hiện tại phân từ (-ing)freeholding
Quá khứ phân từfreeholded
Quá khứfreeholded

Câu hỏi thường gặp

freehold nghĩa là gì?

freehold (danh từ) nghĩa là Thái ấp được toàn quyền sử dụng.

freehold phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của freehold: giọng Mỹ (US) /ˈfri.ˌhoʊld/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.