freehold
US/ˈfri.ˌhoʊld/ giọng người thật
freehold nghĩa là Thái ấp được toàn quyền sử dụng.
Nghĩa của freehold
Danh từ
- Thái ấp được toàn quyền sử dụng.
Dạng từ của freehold
| Số nhiều | freeholds |
| Ngôi thứ ba số ít | freeholds |
| Hiện tại phân từ (-ing) | freeholding |
| Quá khứ phân từ | freeholded |
| Quá khứ | freeholded |
Câu hỏi thường gặp
freehold nghĩa là gì?
freehold (danh từ) nghĩa là Thái ấp được toàn quyền sử dụng.
freehold phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của freehold: giọng Mỹ (US) /ˈfri.ˌhoʊld/.