TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

freeload

UK/ˈfɹiːloʊd/ US/ˈfɹiːloʊd/ giọng máy của trình duyệt

freeload nghĩa là ăn chực, ăn bám.

Nghĩa của freeload

Nội động từ

  1. Ăn chực, ăn bám.

Dạng từ của freeload

Ngôi thứ ba số ítfreeloads
Hiện tại phân từ (-ing)freeloading
Quá khứ phân từfreeloaded
Quá khứfreeloaded

Câu hỏi thường gặp

freeload nghĩa là gì?

freeload (nội động từ) nghĩa là ăn chực, ăn bám.

freeload phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của freeload: giọng Anh (UK) /ˈfɹiːloʊd/, giọng Mỹ (US) /ˈfɹiːloʊd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.