frequency agility
US/ ə.ˈdʒɪ.lə.ti/
giọng máy của trình duyệt
frequency agility nghĩa là Tính linh động tần số.
Nghĩa của frequency agility
Danh từ
- Tech Tính linh động tần số.
Câu hỏi thường gặp
frequency agility nghĩa là gì?
frequency agility (danh từ) nghĩa là Tính linh động tần số.
frequency agility phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của frequency agility: giọng Mỹ (US) / ə.ˈdʒɪ.lə.ti/.