TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

frequency agility

US/ ə.ˈdʒɪ.lə.ti/ giọng máy của trình duyệt

frequency agility nghĩa là Tính linh động tần số.

Nghĩa của frequency agility

Danh từ

  1. Tech Tính linh động tần số.

Câu hỏi thường gặp

frequency agility nghĩa là gì?

frequency agility (danh từ) nghĩa là Tính linh động tần số.

frequency agility phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frequency agility: giọng Mỹ (US) / ə.ˈdʒɪ.lə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.