TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

frequency doubler

US/ ˈdə.bə.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

frequency doubler nghĩa là Bộ nhân đôi tần số.

Nghĩa của frequency doubler

Danh từ

  1. Tech Bộ nhân đôi tần số.

Câu hỏi thường gặp

frequency doubler nghĩa là gì?

frequency doubler (danh từ) nghĩa là Bộ nhân đôi tần số.

frequency doubler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frequency doubler: giọng Mỹ (US) / ˈdə.bə.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.