TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

frequency drift

US/ ˈdrɪft/ giọng máy của trình duyệt

frequency drift nghĩa là Sự chuyển dời tần số.

Nghĩa của frequency drift

Danh từ

  1. Tech Sự chuyển dời tần số.

Câu hỏi thường gặp

frequency drift nghĩa là gì?

frequency drift (danh từ) nghĩa là Sự chuyển dời tần số.

frequency drift phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frequency drift: giọng Mỹ (US) / ˈdrɪft/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.