TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

frequency scanner

US/ ˈskæ.nɜː/ giọng máy của trình duyệt

frequency scanner nghĩa là bộ quét tần số.

Nghĩa của frequency scanner

Danh từ

  1. Tech Bộ quét tần số.

Câu hỏi thường gặp

frequency scanner nghĩa là gì?

frequency scanner (danh từ) nghĩa là bộ quét tần số.

frequency scanner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frequency scanner: giọng Mỹ (US) / ˈskæ.nɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.