frequency sampling system
US/ ˈsɪs.təm/
giọng máy của trình duyệt
frequency sampling system nghĩa là Hệ thống lấy mẫu tần số.
Nghĩa của frequency sampling system
Danh từ
- Tech Hệ thống lấy mẫu tần số.
Câu hỏi thường gặp
frequency sampling system nghĩa là gì?
frequency sampling system (danh từ) nghĩa là Hệ thống lấy mẫu tần số.
frequency sampling system phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của frequency sampling system: giọng Mỹ (US) / ˈsɪs.təm/.