TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

frequency sampling system

US/ ˈsɪs.təm/ giọng máy của trình duyệt

frequency sampling system nghĩa là Hệ thống lấy mẫu tần số.

Nghĩa của frequency sampling system

Danh từ

  1. Tech Hệ thống lấy mẫu tần số.

Câu hỏi thường gặp

frequency sampling system nghĩa là gì?

frequency sampling system (danh từ) nghĩa là Hệ thống lấy mẫu tần số.

frequency sampling system phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frequency sampling system: giọng Mỹ (US) / ˈsɪs.təm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.