TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

frequency separator

US/ ˈsɛ.pə.ˌreɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

frequency separator nghĩa là Bộ phân tách tần số.

Nghĩa của frequency separator

Danh từ

  1. Tech Bộ phân tách tần số.

Câu hỏi thường gặp

frequency separator nghĩa là gì?

frequency separator (danh từ) nghĩa là Bộ phân tách tần số.

frequency separator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frequency separator: giọng Mỹ (US) / ˈsɛ.pə.ˌreɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.