TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

frequency shift

US/ ˈʃɪft/ giọng máy của trình duyệt

frequency shift nghĩa là dịch chuyển tần số.

Nghĩa của frequency shift

Danh từ

  1. Tech Dịch chuyển tần số.

Câu hỏi thường gặp

frequency shift nghĩa là gì?

frequency shift (danh từ) nghĩa là dịch chuyển tần số.

frequency shift phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frequency shift: giọng Mỹ (US) / ˈʃɪft/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.