TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fresco-painter

US/ˈfrɛs.ˌkoʊ.ˈpeɪn.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

fresco-painter nghĩa là Xem frescoer.

Nghĩa của fresco-painter

Danh từ

  1. Xem frescoer

Câu hỏi thường gặp

fresco-painter nghĩa là gì?

fresco-painter (danh từ) nghĩa là Xem frescoer.

fresco-painter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fresco-painter: giọng Mỹ (US) /ˈfrɛs.ˌkoʊ.ˈpeɪn.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.