TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

frescoes

giọng máy của trình duyệt

frescoes nghĩa là lối vẽ trên tường, tranh nề, tranh tường, vẽ tranh tường.

Nghĩa của frescoes

Danh từ

  1. Lối vẽ trên tường.
  2. Tranh nề, tranh tường.

Nội động từ

  1. Vẽ tranh tường.

Câu hỏi thường gặp

frescoes nghĩa là gì?

frescoes (danh từ, nội động từ) nghĩa là lối vẽ trên tường, tranh nề, tranh tường, vẽ tranh tường.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.