TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fresh

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/fɹɛʃ/ US/fɹɛʃ/ giọng máy của trình duyệt

fresh nghĩa là tươi, tươi tắn, mơn mởn, mới.

Nghĩa của fresh

Tính từ

  1. Tươi (hoa, trứng, sữa, cá, thịt...).
  2. Tươi tắn, mơn mởn.
    • fresh paintsơn còn ướt
  3. Còn rõ rệt, chưa phai mờ.
    • fresh memoriesnhững kỷ niệm chưa phai mờ
  4. Trong sạch, tươi mát, mát mẻ (không khí...).
    • first fresh dreamsnhững giấc mơ đầu tươi mát
  5. Mới.
    • to begin a fresh chapterbắt đầu một chương mới
    • fresh newstin mới
  6. Vừa mới tới, vừa mới ra; non nớt, ít kinh nghiệm.
    • a fresh handmột anh chàng thiếu kinh nghiệm
  7. Không mặn, không chát (bơ...); ngọt (nước).
    • fresh waternước ngọt
  8. Khoẻ khoắn, sảng khoái, khoẻ mạnh, lanh lợi.
    • as fresh as paintrất khoẻ
    • to feel fresh after six sets of ping-pongcảm thấy khoẻ khoắn sau khi chơi sáu ván bóng bàn
  9. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) hỗn xược, xấc láo, sỗ sàng.
  10. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) ngà ngà say, chếnh choáng.
  11. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Vừa mới có sữa (bò cái sau khi đẻ).

Phó từ

  1. Mới.
    • fresh from schoolvừa mới tốt nghiệp ở trường ra

Danh từ

  1. Lúc tươi mát, lúc mát mẻ.
    • in the fresh of the morningvào lúc tươi mát của buổi sáng
  2. Dòng nước trong mát.

Dạng từ của fresh

So sánh hơnfresher
So sánh nhấtfreshest
Số nhiềufreshes
Ngôi thứ ba số ítfreshes
Hiện tại phân từ (-ing)freshing
Quá khứ phân từfreshed
Quá khứfreshed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fresh

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của fresh

Cụm từ, thành ngữ với fresh

  • fresh air — Không khí trong lành, khí trời.
  • fresh as a daisy — Tươi như hoa.
  • fresh water — Nước ngọt.

Câu ví dụ với fresh

  • Salt water is more buoyant than fresh water. Nổi trên nước muối dễ hơn nước ngọt.
  • There is nothing like fresh air. Không gì tốt bằng không khí trong lành.
  • She opened the window to let in fresh air. Cô mở cửa sổ để không khí trong lành ùa vào.
  • We enjoy submerging our bodies into the fresh sea water. Chúng tôi thích ngâm mình trong dòng nước biển mát mẻ.
  • I'm sure he'll have some fresh ideas on the subject. Tôi chắc rằng anh ấy sẽ có một số ý tưởng mới về đề tài này.
  • I opened the windows to let some fresh air in. Tôi mở cửa sổ để không khí trong lành tràn vào.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

fresh nghĩa là gì?

fresh (tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là tươi, tươi tắn, mơn mởn, mới.

fresh phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fresh: giọng Anh (UK) /fɹɛʃ/, giọng Mỹ (US) /fɹɛʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.