fresh water
giọng máy của trình duyệt
fresh water nghĩa là nước ngọt, nước nhạt.
Nghĩa của fresh water
Danh từ
- Nước ngọt.
Dạng từ của fresh water
| Số nhiều | fresh waters |
Câu ví dụ với fresh water
- Salt water is more buoyant than fresh water. Nổi trên nước muối dễ hơn nước ngọt.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
fresh water nghĩa là gì?
fresh water (danh từ) nghĩa là nước ngọt, nước nhạt.