TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

freshen

UK/ˈfɹɛʃən/ US/ˈfɹɛʃən/ giọng máy của trình duyệt

freshen nghĩa là làm tươi, làm mát mẻ, làm trong sạch, tươi mát.

Nghĩa của freshen

Ngoại động từ

  1. Làm tươi.
  2. Làm mát mẻ, làm trong sạch.
  3. Làm mới.
  4. Làm ngọt (nước...).

Nội động từ

  1. Tươi mát, mát ra.
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Mới đẻ con, lên sữa (bò cái).
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thường) + up) tắm rửa thay quần áo.
    • to freshen up after a long triptắm rửa thay quần áo sau một cuộc đi dài

Dạng từ của freshen

Ngôi thứ ba số ítfreshens
Hiện tại phân từ (-ing)freshening
Quá khứ phân từfreshened
Quá khứfreshened

Họ từ của freshen

Câu ví dụ với freshen

  • Sound sleep freshened him up. Một giấc ngủ ngon đã làm cho anh ấy tỉnh táo lại.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

freshen nghĩa là gì?

freshen (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là làm tươi, làm mát mẻ, làm trong sạch, tươi mát.

freshen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của freshen: giọng Anh (UK) /ˈfɹɛʃən/, giọng Mỹ (US) /ˈfɹɛʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.