TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fri

giọng máy của trình duyệt

fri nghĩa là thứ sáu, t6.

Nghĩa của fri

Viết tắt

  1. Thứ Sáu (Friday).
  2. Viết tắt.
  3. Thứ Sáu (Friday).

Danh từ

  1. T6.

Dạng từ của fri

Số nhiềuFris

Câu hỏi thường gặp

fri nghĩa là gì?

fri (viết tắt, danh từ) nghĩa là thứ sáu, t6.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.