TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

frigate-bird

US/ˈfrɪ.ɡət.ˈbɜːd/ giọng máy của trình duyệt

frigate-bird nghĩa là chim chiến.

Nghĩa của frigate-bird

Danh từ

  1. Động vật học Chim chiến, chim frêgat ((cũng) frigate).

Câu hỏi thường gặp

frigate-bird nghĩa là gì?

frigate-bird (danh từ) nghĩa là chim chiến.

frigate-bird phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frigate-bird: giọng Mỹ (US) /ˈfrɪ.ɡət.ˈbɜːd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.