fright
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/fɹaɪt/
US/fɹaɪt/
giọng máy của trình duyệt
fright nghĩa là sự hoảng sợ, quỷ dạ xoa.
Nghĩa của fright
Danh từ
- Sự hoảng sợ.
- Thông tục Người xấu xí kinh khủng; quỷ dạ xoa; người ăn mặc xấu xí; vật xấu xí kinh khủng.
Ngoại động từ
- Thơ ca (như) frighten.
Dạng từ của fright
| Số nhiều | frights |
| Ngôi thứ ba số ít | frights |
| Hiện tại phân từ (-ing) | frighting |
| Quá khứ phân từ | frighted |
| Quá khứ | frighted |
| So sánh hơn | more fright |
| So sánh nhất | most fright |
Họ từ của fright
Câu hỏi thường gặp
fright nghĩa là gì?
fright (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự hoảng sợ, quỷ dạ xoa.
fright phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fright: giọng Anh (UK) /fɹaɪt/, giọng Mỹ (US) /fɹaɪt/.