TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fright

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/fɹaɪt/ US/fɹaɪt/ giọng máy của trình duyệt

fright nghĩa là sự hoảng sợ, quỷ dạ xoa.

Nghĩa của fright

Danh từ

  1. Sự hoảng sợ.
  2. Thông tục Người xấu xí kinh khủng; quỷ dạ xoa; người ăn mặc xấu xí; vật xấu xí kinh khủng.

Ngoại động từ

  1. Thơ ca (như) frighten.

Dạng từ của fright

Số nhiềufrights
Ngôi thứ ba số ítfrights
Hiện tại phân từ (-ing)frighting
Quá khứ phân từfrighted
Quá khứfrighted
So sánh hơnmore fright
So sánh nhấtmost fright

Họ từ của fright

Câu hỏi thường gặp

fright nghĩa là gì?

fright (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự hoảng sợ, quỷ dạ xoa.

fright phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fright: giọng Anh (UK) /fɹaɪt/, giọng Mỹ (US) /fɹaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.