TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

frighten

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfɹaɪ.tən/ US/ˈfɹaɪ.tən/ giọng máy của trình duyệt

frighten nghĩa là làm hoảng sợ, làm sợ.

Nghĩa của frighten

Ngoại động từ

  1. Làm hoảng sợ, làm sợ.
    • to frighten somebody into doing somethinglàm cho ai sợ mà phải làm việc gì
    • to frighten somebody out of doing somethinglàm cho ai sợ mà thôi không làm việc gì
    • to frighten somebody into submissionlàm cho ai sợ mà phải quy phục

Dạng từ của frighten

Ngôi thứ ba số ítfrightens
Hiện tại phân từ (-ing)frightening
Quá khứ phân từfrightened
Quá khứfrightened

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với frighten

Đồng nghĩa

Họ từ của frighten

Câu ví dụ với frighten

  • I'm sorry that I frightened you. Xin lỗi vì đã làm bạn sợ.
  • I'm sorry I frightened you. Xin lỗi vì đã làm bạn sợ.
  • Tom felt helpless and frightened. Tom cảm thấy bất lực và sợ hãi.
  • They were so frightened that they couldn't move an inch. Bọn họ sợ tới nỗi không làm gì được.
  • Tom was frightened. Tom đã rất hoảng sợ.
  • You're frightening me. Bạn đang làm tôi sợ đấy.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

frighten nghĩa là gì?

frighten (ngoại động từ) nghĩa là làm hoảng sợ, làm sợ.

frighten phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frighten: giọng Anh (UK) /ˈfɹaɪ.tən/, giọng Mỹ (US) /ˈfɹaɪ.tən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.