frillery
giọng máy của trình duyệt
frillery nghĩa là Sự làm diềm bằng vải xếp nếp.
Nghĩa của frillery
Danh từ
- Sự làm diềm bằng vải xếp nếp.
Dạng từ của frillery
| Số nhiều | frilleries |
Câu hỏi thường gặp
frillery nghĩa là gì?
frillery (danh từ) nghĩa là Sự làm diềm bằng vải xếp nếp.