TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fringe antenna

US/ æn.ˈtɛ.nə/ giọng máy của trình duyệt

fringe antenna nghĩa là ăngten biên.

Nghĩa của fringe antenna

Danh từ

  1. Tech Ăngten biên.

Câu hỏi thường gặp

fringe antenna nghĩa là gì?

fringe antenna (danh từ) nghĩa là ăngten biên.

fringe antenna phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fringe antenna: giọng Mỹ (US) / æn.ˈtɛ.nə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.