fringe
UK/fɹɪnd͡ʒ/
US/fɹɪnd͡ʒ/
giọng máy của trình duyệt
fringe nghĩa là tua, tóc cắt ngang trán, đính tua vào, viền.
Nghĩa của fringe
Danh từ
- Tua (khăn quàng cổ, thảm).
- Tóc cắt ngang trán (đàn bà).
- Ven rìa (rừng...); mép.
- Vật lý Vân.
- interference fringevân giao thoa
Nội động từ
- Đính tua vào.
- Viền, diềm quanh.
Dạng từ của fringe
| Số nhiều | fringes |
| So sánh hơn | more fringe |
| So sánh nhất | most fringe |
| Ngôi thứ ba số ít | fringes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | fringing |
| Quá khứ phân từ | fringed |
| Quá khứ | fringed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fringe
Đồng nghĩa
Họ từ của fringe
Cụm từ, thành ngữ với fringe
- Newgate fringe — Râu chòm (dưới cằm).
- fringe antenna — Ăngten biên.
- fringe area — Khu vực biên.
- fringe effect — Hiệu ứng biên = edge effect.
- fringe radiation — Bức xạ biên.
Câu hỏi thường gặp
fringe nghĩa là gì?
fringe (danh từ, nội động từ) nghĩa là tua, tóc cắt ngang trán, đính tua vào, viền.
fringe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fringe: giọng Anh (UK) /fɹɪnd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /fɹɪnd͡ʒ/.