TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fringe

UK/fɹɪnd͡ʒ/ US/fɹɪnd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

fringe nghĩa là tua, tóc cắt ngang trán, đính tua vào, viền.

Nghĩa của fringe

Danh từ

  1. Tua (khăn quàng cổ, thảm).
  2. Tóc cắt ngang trán (đàn bà).
  3. Ven rìa (rừng...); mép.
  4. Vật lý Vân.
    • interference fringevân giao thoa

Nội động từ

  1. Đính tua vào.
  2. Viền, diềm quanh.

Dạng từ của fringe

Số nhiềufringes
So sánh hơnmore fringe
So sánh nhấtmost fringe
Ngôi thứ ba số ítfringes
Hiện tại phân từ (-ing)fringing
Quá khứ phân từfringed
Quá khứfringed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fringe

Đồng nghĩa

Họ từ của fringe

Cụm từ, thành ngữ với fringe

  • Newgate fringe — Râu chòm (dưới cằm).
  • fringe antenna — Ăngten biên.
  • fringe area — Khu vực biên.
  • fringe effect — Hiệu ứng biên = edge effect.
  • fringe radiation — Bức xạ biên.

Câu hỏi thường gặp

fringe nghĩa là gì?

fringe (danh từ, nội động từ) nghĩa là tua, tóc cắt ngang trán, đính tua vào, viền.

fringe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fringe: giọng Anh (UK) /fɹɪnd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /fɹɪnd͡ʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.