TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

frit-fly

US/ˈfrɪt.ˈflɑɪ/ giọng máy của trình duyệt

frit-fly nghĩa là ruồi lúa mì, ruối frít.

Nghĩa của frit-fly

Danh từ

  1. Động vật học Ruồi lúa mì, ruối frít.

Dạng từ của frit-fly

Số nhiềufrit flies

Câu hỏi thường gặp

frit-fly nghĩa là gì?

frit-fly (danh từ) nghĩa là ruồi lúa mì, ruối frít.

frit-fly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frit-fly: giọng Mỹ (US) /ˈfrɪt.ˈflɑɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.