frit
UK/fɹɪt/
US/fɹɪt/
giọng máy của trình duyệt
frit nghĩa là nguyên liệu thuỷ tinh, nấu, nấu chảy một phần.
Nghĩa của frit
Danh từ
- Kỹ thuật Nguyên liệu thuỷ tinh.
Ngoại động từ
- Nấu (thuỷ tinh).
- Nấu chảy một phần.
Dạng từ của frit
| Số nhiều | frits |
| Ngôi thứ ba số ít | frits |
| Hiện tại phân từ (-ing) | fritting |
| Quá khứ phân từ | fritted |
| Quá khứ | fritted |
| So sánh hơn | more frit |
| So sánh nhất | most frit |
Câu hỏi thường gặp
frit nghĩa là gì?
frit (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là nguyên liệu thuỷ tinh, nấu, nấu chảy một phần.
frit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của frit: giọng Anh (UK) /fɹɪt/, giọng Mỹ (US) /fɹɪt/.