TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fritillary

UK/fɹəˈtɪləɹi/ US/fɹəˈtɪləɹi/ giọng máy của trình duyệt

fritillary nghĩa là cây bồi mẫu, bướm đốm, bướm acginit.

Nghĩa của fritillary

Danh từ

  1. Thực vật học Cây bồi mẫu.
  2. Động vật học Bướm đốm, bướm acginit.

Dạng từ của fritillary

Số nhiềufritillaries

Câu hỏi thường gặp

fritillary nghĩa là gì?

fritillary (danh từ) nghĩa là cây bồi mẫu, bướm đốm, bướm acginit.

fritillary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fritillary: giọng Anh (UK) /fɹəˈtɪləɹi/, giọng Mỹ (US) /fɹəˈtɪləɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.