froghopper
giọng máy của trình duyệt
froghopper nghĩa là Sâu bọ thuộc họ ve sầu nhảy (ấu trùng sản sinh bọt).
Nghĩa của froghopper
Danh từ
- Động vật Sâu bọ thuộc họ ve sầu nhảy (ấu trùng sản sinh bọt).
Dạng từ của froghopper
| Số nhiều | froghoppers |
Câu hỏi thường gặp
froghopper nghĩa là gì?
froghopper (danh từ) nghĩa là Sâu bọ thuộc họ ve sầu nhảy (ấu trùng sản sinh bọt).