frogling Nghegiọng máy của trình duyệt frogling nghĩa là ếch con, ngoé con. Nghĩa của frogling Danh từ Động vật học Ếch con; ngoé con. Dạng từ của frogling Số nhiềufroglings Câu hỏi thường gặp frogling nghĩa là gì?frogling (danh từ) nghĩa là ếch con, ngoé con.