frogskin
giọng máy của trình duyệt
frogskin nghĩa là (từ lóng) tờ đô-la giấy.
Nghĩa của frogskin
Danh từ
- Từ mỹ, nghĩa mỹ (từ lóng) tờ đô-la giấy.
Dạng từ của frogskin
| Số nhiều | frogskins |
Câu hỏi thường gặp
frogskin nghĩa là gì?
frogskin (danh từ) nghĩa là (từ lóng) tờ đô-la giấy.