TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

frogsuit

giọng máy của trình duyệt

frogsuit nghĩa là Quần áo chống nhiễm xạ.

Nghĩa của frogsuit

Danh từ

  1. Kỹ thuật Quần áo chống nhiễm xạ.

Câu hỏi thường gặp

frogsuit nghĩa là gì?

frogsuit (danh từ) nghĩa là Quần áo chống nhiễm xạ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.