TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

front-bench

US/ˈfrənt.ˈbɛntʃ/ giọng máy của trình duyệt

front-bench nghĩa là Hàng ghế đầu trong quốc hội dành cho những người cầm đầu chính phủ và các đảng đối lập.

Nghĩa của front-bench

Danh từ

  1. Hàng ghế đầu trong quốc hội dành cho những người cầm đầu chính phủ và các đảng đối lập.

Dạng từ của front-bench

Số nhiềufront benches

Câu hỏi thường gặp

front-bench nghĩa là gì?

front-bench (danh từ) nghĩa là Hàng ghế đầu trong quốc hội dành cho những người cầm đầu chính phủ và các đảng đối lập.

front-bench phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của front-bench: giọng Mỹ (US) /ˈfrənt.ˈbɛntʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.