TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

front

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/fɹʌnt/ US/fɹʌnt/ giọng máy của trình duyệt

front nghĩa là cái trán, cái mặt, đằng trước, về phía trước.

Nghĩa của front

Danh từ

  1. Thơ ca Cái trán.
  2. Cái mặt.
    • frontmặt đối mặt
  3. Đằng trước, phía trước; mặt trước (nhà...); (thông tục) bình phong ((nghĩa bóng)).
    • in front ofở phía trước
  4. Vạt ngực (hồ cứng, ở sơ mi đàn ông).
  5. Quân sự (chính trị) mặt trận.
    • to go the frontra mặt trận
    • the liberation frontmặt trận giải phóng
    • the popular frontmặt trận bình dân
    • production frontmặt trận sản xuất
  6. Sự trơ tráo, sự trơ trẽn.
    • to have the front to do somethingdám trơ trẽn làm một việc gì
    • to show a bold frontdám giơ cái mặt mo ra
  7. Đường đi chơi dọc bờ biển (ở nơi nghỉ mát).
  8. Mớ tóc giả.
  9. Khí tượng Frông.

Tính từ

  1. Đằng trước, về phía trước, ở phía trước.
  2. Ngôn ngữ học Front vowel nguyên âm lưỡi trước.

Phó từ

  1. Về phía trước, thẳng.
    • eyes front!(quân sự) nhìn đằng trước, thẳng!

Ngoại động từ

  1. Xây mặt trước (bằng đá...).
    • a house fronted with stonenhà mặt trước xây bằng đá
  2. Quay mặt về phía; đối diện với.
    • your house fronts minenhà anh đối diện với nhà tôi
  3. Đương đầu, chống cự.
    • to front dangerđương đầu với nguy hiểm

Nội động từ

  1. Quay mặt về phía; đối diện với.
    • the hotel fronts on the seakhách sạn quay mặt ra biển

Dạng từ của front

Số nhiềufronts
So sánh hơnfurther front
So sánh nhấtfurthest front
Ngôi thứ ba số ítfronts
Hiện tại phân từ (-ing)fronting
Quá khứ phân từfronted
Quá khứfronted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với front

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của front

Cụm từ, thành ngữ với front

  • to come to the front — Nổi bật.
  • front bottom — Cơ quan sinh dục ngoài của nữ; âm hộ.
  • front line — Tiền tuyến, chiến tuyến.
  • front panel — Bảng mặt trước.
  • front vowel — Nguyên âm tạo ra ở phía trước miệng, gọi là nguyên âm lưỡi trước. Ví dụ: "a" trong "man" và "e" trong "gel".
  • front yard — Sân trước.

Câu ví dụ với front

  • We'll meet in front of the shop. Chúng ta sẽ gặp nhau trước cửa hàng.
  • The notice was put on the front page. Thông báo đã được đưa lên trang nhất.
  • Do you want to sit in the front? Bạn có muốn ngồi phía trước không?
  • She was raped in front of her boyfriend. Cô ấy bị hiếp trước mặt bạn trai cô.
  • I'll wait for you in front of the school. Tôi sẽ đợi bạn ở phía trước của trường.
  • In front of you, you can see Tiananmen Square. Nhìn thẳng về phía trước, bạn sẽ nhìn thấy quảng trường Thiên An Môn.
  • Tom waited for Mary in front of the school. Tom đã chờ Mary ở phía trước cổng trường.
  • I saw him get killed right in front of me. Tôi đã trông thấy anh ấy bị giết ngay trước mặt tôi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

front nghĩa là gì?

front (danh từ, tính từ, phó từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là cái trán, cái mặt, đằng trước, về phía trước.

front phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của front: giọng Anh (UK) /fɹʌnt/, giọng Mỹ (US) /fɹʌnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.