TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

front-gate

US/ˈfrənt.ˈɡeɪt/ giọng máy của trình duyệt

front-gate nghĩa là cửa trước, cổng trước.

Nghĩa của front-gate

Danh từ

  1. Cửa trước.
  2. Cổng trước.

Dạng từ của front-gate

Số nhiềufront gates

Câu hỏi thường gặp

front-gate nghĩa là gì?

front-gate (danh từ) nghĩa là cửa trước, cổng trước.

front-gate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của front-gate: giọng Mỹ (US) /ˈfrənt.ˈɡeɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.