front-gate
US/ˈfrənt.ˈɡeɪt/
giọng máy của trình duyệt
front-gate nghĩa là cửa trước, cổng trước.
Nghĩa của front-gate
Danh từ
- Cửa trước.
- Cổng trước.
Dạng từ của front-gate
| Số nhiều | front gates |
Câu hỏi thường gặp
front-gate nghĩa là gì?
front-gate (danh từ) nghĩa là cửa trước, cổng trước.
front-gate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của front-gate: giọng Mỹ (US) /ˈfrənt.ˈɡeɪt/.