TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

front-end system

US/ ˈsɪs.təm/ giọng máy của trình duyệt

front-end system nghĩa là hệ đầu trước.

Nghĩa của front-end system

Danh từ

  1. Tech Hệ thống tiếp ngoại vi, hệ đầu trước.

Câu hỏi thường gặp

front-end system nghĩa là gì?

front-end system (danh từ) nghĩa là hệ đầu trước.

front-end system phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của front-end system: giọng Mỹ (US) / ˈsɪs.təm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.