TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

front panel

US/ ˈpæ.nᵊl/ giọng máy của trình duyệt

front panel nghĩa là bảng mặt trước.

Nghĩa của front panel

Danh từ

  1. Tech Bảng mặt trước.

Câu hỏi thường gặp

front panel nghĩa là gì?

front panel (danh từ) nghĩa là bảng mặt trước.

front panel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của front panel: giọng Mỹ (US) / ˈpæ.nᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.