frontal lobe
US/fɹʌntəl lɔʊːb/ giọng máy của trình duyệt
frontal lobe nghĩa là thuỳ trán.
Nghĩa của frontal lobe
Danh từ
- Thuỳ trán.
Dạng từ của frontal lobe
| Số nhiều | frontal lobes |
Câu hỏi thường gặp
frontal lobe nghĩa là gì?
frontal lobe (danh từ) nghĩa là thuỳ trán.
frontal lobe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của frontal lobe: giọng Mỹ (US) /fɹʌntəl lɔʊːb/.