frontal
UK/ˈfɹʌn.təl/
US/ˈfɹʌn.tl̩/
giọng máy của trình duyệt
frontal nghĩa là trán, đằng trước mặt, mặt trước.
Nghĩa của frontal
Tính từ
- Thuộc Trán.
- frontal bonexương trán
- Đằng trước mặt.
- a frontal attackmột cuộc tấn công đằng trước mặt
Danh từ
- Cái che mặt trước bàn thờ.
- Mặt trước (nhà).
Dạng từ của frontal
| Số nhiều | frontals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với frontal
Đồng nghĩa
Họ từ của frontal
Cụm từ, thành ngữ với frontal
- frontal bone — Xương trán.
- frontal lobe — Thuỳ trán.
- frontal wedgie — Vết hằn ở đáy quần do mặc trang phục bó sát vào môi âm hộ.
Câu hỏi thường gặp
frontal nghĩa là gì?
frontal (tính từ, danh từ) nghĩa là trán, đằng trước mặt, mặt trước.
frontal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của frontal: giọng Anh (UK) /ˈfɹʌn.təl/, giọng Mỹ (US) /ˈfɹʌn.tl̩/.