TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

frontal

UK/ˈfɹʌn.təl/ US/ˈfɹʌn.tl̩/ giọng máy của trình duyệt

frontal nghĩa là trán, đằng trước mặt, mặt trước.

Nghĩa của frontal

Tính từ

  1. Thuộc Trán.
    • frontal bonexương trán
  2. Đằng trước mặt.
    • a frontal attackmột cuộc tấn công đằng trước mặt

Danh từ

  1. Cái che mặt trước bàn thờ.
  2. Mặt trước (nhà).

Dạng từ của frontal

Số nhiềufrontals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với frontal

Đồng nghĩa

Họ từ của frontal

Cụm từ, thành ngữ với frontal

  • frontal bone — Xương trán.
  • frontal lobe — Thuỳ trán.
  • frontal wedgie — Vết hằn ở đáy quần do mặc trang phục bó sát vào môi âm hộ.

Câu hỏi thường gặp

frontal nghĩa là gì?

frontal (tính từ, danh từ) nghĩa là trán, đằng trước mặt, mặt trước.

frontal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frontal: giọng Anh (UK) /ˈfɹʌn.təl/, giọng Mỹ (US) /ˈfɹʌn.tl̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.