frontlet
UK/ˈfɹʌntlət/
US/ˈfɹʌntlət/
giọng máy của trình duyệt
frontlet nghĩa là trán.
Nghĩa của frontlet
Danh từ
- Mảnh vải bịt ngang trán.
- Trán (thú vật).
- Màn che trước bàn thờ.
Dạng từ của frontlet
| Số nhiều | frontlets |
Câu hỏi thường gặp
frontlet nghĩa là gì?
frontlet (danh từ) nghĩa là trán.
frontlet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của frontlet: giọng Anh (UK) /ˈfɹʌntlət/, giọng Mỹ (US) /ˈfɹʌntlət/.