TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

frontlet

UK/ˈfɹʌntlət/ US/ˈfɹʌntlət/ giọng máy của trình duyệt

frontlet nghĩa là trán.

Nghĩa của frontlet

Danh từ

  1. Mảnh vải bịt ngang trán.
  2. Trán (thú vật).
  3. Màn che trước bàn thờ.

Dạng từ của frontlet

Số nhiềufrontlets

Câu hỏi thường gặp

frontlet nghĩa là gì?

frontlet (danh từ) nghĩa là trán.

frontlet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frontlet: giọng Anh (UK) /ˈfɹʌntlət/, giọng Mỹ (US) /ˈfɹʌntlət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.