frontolysis
US/ˌfrən.ˈtɑː.lə.səs/
giọng máy của trình duyệt
frontolysis nghĩa là sự tiêu fron.
Nghĩa của frontolysis
Danh từ
- Khí tượng Sự tiêu fron.
Dạng từ của frontolysis
| Số nhiều | frontolyses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với frontolysis
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
frontolysis nghĩa là gì?
frontolysis (danh từ) nghĩa là sự tiêu fron.
frontolysis phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của frontolysis: giọng Mỹ (US) /ˌfrən.ˈtɑː.lə.səs/.