TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

frontolysis

US/ˌfrən.ˈtɑː.lə.səs/ giọng máy của trình duyệt

frontolysis nghĩa là sự tiêu fron.

Nghĩa của frontolysis

Danh từ

  1. Khí tượng Sự tiêu fron.

Dạng từ của frontolysis

Số nhiềufrontolyses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với frontolysis

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

frontolysis nghĩa là gì?

frontolysis (danh từ) nghĩa là sự tiêu fron.

frontolysis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frontolysis: giọng Mỹ (US) /ˌfrən.ˈtɑː.lə.səs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.