fronton
US/ˈfrɑːn.ˌtɑːn/
giọng máy của trình duyệt
fronton nghĩa là tán tường.
Nghĩa của fronton
Danh từ
- Kiến trúc Tán tường.
Dạng từ của fronton
| Số nhiều | frontons |
Câu hỏi thường gặp
fronton nghĩa là gì?
fronton (danh từ) nghĩa là tán tường.
fronton phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fronton: giọng Mỹ (US) /ˈfrɑːn.ˌtɑːn/.