frore
US/ˈfrɔr/
giọng máy của trình duyệt
frore nghĩa là băng giá.
Nghĩa của frore
Tính từ
- Thơ ca Băng giá.
Dạng từ của frore
| So sánh hơn | more frore |
| So sánh nhất | most frore |
Câu hỏi thường gặp
frore nghĩa là gì?
frore (tính từ) nghĩa là băng giá.
frore phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của frore: giọng Mỹ (US) /ˈfrɔr/.