TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

frore

US/ˈfrɔr/ giọng máy của trình duyệt

frore nghĩa là băng giá.

Nghĩa của frore

Tính từ

  1. Thơ ca Băng giá.

Dạng từ của frore

So sánh hơnmore frore
So sánh nhấtmost frore

Câu hỏi thường gặp

frore nghĩa là gì?

frore (tính từ) nghĩa là băng giá.

frore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frore: giọng Mỹ (US) /ˈfrɔr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.