TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

frontward

US/ˈfrənt.wɜːd/ giọng máy của trình duyệt

frontward nghĩa là về phía trước.

Nghĩa của frontward

Tính từ

  1. Về phía trước.

Dạng từ của frontward

So sánh hơnmore frontward
So sánh nhấtmost frontward

Câu hỏi thường gặp

frontward nghĩa là gì?

frontward (tính từ) nghĩa là về phía trước.

frontward phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frontward: giọng Mỹ (US) /ˈfrənt.wɜːd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.