TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

froze

UK/ˈfɹəʊz/ US/ˈfɹoʊz/ giọng máy của trình duyệt

froze nghĩa là sự đông vì lạnh, sự giá lạnh, tiết đông giá, đóng băng.

Nghĩa của froze

Danh từ

  1. Sự đông vì lạnh, sự giá lạnh; tình trạng đông vì lạnh.
  2. Tiết đông giá.
  3. Sự ổn định; sự hạn định (giá cả, tiền lương...).

Nội động từ

  1. Đóng băng.
  2. Đông lại (vì lạnh), lạnh cứng.
  3. Thấy lạnh, thấy giá.
  4. Thấy ớn lạnh, thấy ghê ghê (vì sợ).

Ngoại động từ

  1. Làm đóng băng.
  2. Làm đông, làm lạnh cứng.
    • to freeze someone to deathlàm ai chết cóng
  3. Ướp lạnh (thức ăn).
  4. Làm (ai) ớn lạnh.
  5. Làm lạnh nhạt (tình cảm).
  6. Làm tê liệt (khả năng...).
  7. Ngăn cản, cản trở (sự thực hiện).
  8. Ổn định; hạn định (giá cả, tiền lương...).

Cụm từ, thành ngữ với froze

  • to freeze on — (Từ lóng) Nắm chặt lấy, giữ chặt lấy.
  • to freeze out — Cho (ai) ra rìa.
  • to freeze over — Phủ đầy băng; bị phủ đầy băng.
  • to freeze someone's blood — Làm ai sợ hết hồn.
  • frozen limit — (Thông tục) Mức chịu đựng cao nhất.

Câu ví dụ với froze

  • The lake froze over during the winter. Mặt hồ đóng băng vào mùa đông.
  • The weather was so cold that the lake froze over. Vì thời tiết quá lạnh cho nên nước trong hồ đã đông cứng lại.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

froze nghĩa là gì?

froze (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là sự đông vì lạnh, sự giá lạnh, tiết đông giá, đóng băng.

froze phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của froze: giọng Anh (UK) /ˈfɹəʊz/, giọng Mỹ (US) /ˈfɹoʊz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.