frozen
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfɹəʊzən/
US/ˈfɹoʊzən/
giọng máy của trình duyệt
frozen nghĩa là bị đông vì lạnh, bị giá lạnh, bị ổn định hóa, bị hạn định.
Nghĩa của frozen
Tính từ
- Bị đông vì lạnh, bị giá lạnh.
- Bị ổn định hóa; bị hạn định (giá cả, tiền lương...).
Dạng từ của frozen
| So sánh hơn | more frozen |
| So sánh nhất | most frozen |
Họ từ của frozen
Cụm từ, thành ngữ với frozen
- frozen limit — (Thông tục) Mức chịu đựng cao nhất.
- frozen mitten — (Từ lóng) Sự đón tiếp lạnh nhạt.
- frozen state — Trạng thái đông đặc/ngưng bặt.
Câu ví dụ với frozen
- Sami put the frozen sandwich in the microwave. Sami cho sandwich đông lạnh vào trong lò vi sóng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
frozen nghĩa là gì?
frozen (tính từ) nghĩa là bị đông vì lạnh, bị giá lạnh, bị ổn định hóa, bị hạn định.
frozen phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của frozen: giọng Anh (UK) /ˈfɹəʊzən/, giọng Mỹ (US) /ˈfɹoʊzən/.