TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fruit-machine

US/ˈfruːt.mə.ˈʃin/ giọng máy của trình duyệt

fruit-machine nghĩa là Máy đánh bạc có những biểu tượng hình trái cây.

Nghĩa của fruit-machine

Danh từ

  1. Máy đánh bạc có những biểu tượng hình trái cây.

Dạng từ của fruit-machine

Số nhiềufruit machines

Câu hỏi thường gặp

fruit-machine nghĩa là gì?

fruit-machine (danh từ) nghĩa là Máy đánh bạc có những biểu tượng hình trái cây.

fruit-machine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fruit-machine: giọng Mỹ (US) /ˈfruːt.mə.ˈʃin/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.