TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fruit-tree

UK/ˈfɹu(ː)t tɹiː/ US/ˈfɹu(ː)t tɹiː/ giọng máy của trình duyệt

fruit-tree nghĩa là cây ăn quả, cây ăn trái.

Nghĩa của fruit-tree

Danh từ

  1. Cây ăn quả.

Dạng từ của fruit-tree

Số nhiềufruit trees

Câu hỏi thường gặp

fruit-tree nghĩa là gì?

fruit-tree (danh từ) nghĩa là cây ăn quả, cây ăn trái.

fruit-tree phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fruit-tree: giọng Anh (UK) /ˈfɹu(ː)t tɹiː/, giọng Mỹ (US) /ˈfɹu(ː)t tɹiː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.