fruitage
US/ˈfruː.tɪdʒ/
giọng máy của trình duyệt
fruitage nghĩa là hoa quả.
Nghĩa của fruitage
Danh từ
- Hoa quả (nói chung).
Dạng từ của fruitage
| Số nhiều | fruitages |
Câu hỏi thường gặp
fruitage nghĩa là gì?
fruitage (danh từ) nghĩa là hoa quả.
fruitage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fruitage: giọng Mỹ (US) /ˈfruː.tɪdʒ/.