frumenty
UK/ˈfɹuːmənti/
US/ˈfɹuːmənti/
giọng máy của trình duyệt
frumenty nghĩa là cháo bột mì.
Nghĩa của frumenty
Danh từ
- Cháo bột mì (nấu với đường, sữa, quế).
Dạng từ của frumenty
| Số nhiều | frumenties |
Câu hỏi thường gặp
frumenty nghĩa là gì?
frumenty (danh từ) nghĩa là cháo bột mì.
frumenty phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của frumenty: giọng Anh (UK) /ˈfɹuːmənti/, giọng Mỹ (US) /ˈfɹuːmənti/.