TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

frumenty

UK/ˈfɹuːmənti/ US/ˈfɹuːmənti/ giọng máy của trình duyệt

frumenty nghĩa là cháo bột mì.

Nghĩa của frumenty

Danh từ

  1. Cháo bột mì (nấu với đường, sữa, quế).

Dạng từ của frumenty

Số nhiềufrumenties

Câu hỏi thường gặp

frumenty nghĩa là gì?

frumenty (danh từ) nghĩa là cháo bột mì.

frumenty phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frumenty: giọng Anh (UK) /ˈfɹuːmənti/, giọng Mỹ (US) /ˈfɹuːmənti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.