TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

frutescent

US/fruː.ˈtɛ.sᵊnt/ giọng máy của trình duyệt

frutescent nghĩa là loại cây bụi.

Nghĩa của frutescent

Tính từ

  1. Thực vật học (thuộc) loại cây bụi.

Dạng từ của frutescent

So sánh hơnmore frutescent
So sánh nhấtmost frutescent

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với frutescent

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

frutescent nghĩa là gì?

frutescent (tính từ) nghĩa là loại cây bụi.

frutescent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frutescent: giọng Mỹ (US) /fruː.ˈtɛ.sᵊnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.